UniKey 3.63-32 bit.
Bộ gõ tiếng Việt.

Vietkey 2002 Full.
Bộ gõ Vietkey.

Uoffice1.3.
Chuyển đổi phông chữ.

Uconvert Destopk 1.2.
Chuyển đổi phông chữ.

Excel.
Tiện ích trong Excel.

Máy in HP1505.

Máy in Canon LPB 2900.

Máy in Canon LPB 3000.

IDM.
Hỗ trợ download.

Teamviewer 6.0.
Điều khiển máy tính từ xa.

Ccleaner.
Dọn dẹp rác máy tính.

Foxit PDF Reader.
Đọc PDF nhanh, nhẹ.

FFSJ.
Cắt nối file.

Solid Converter.PDF.v5.0.
Chuyển PDF sang Word.

USB Disk Cencurity.
Chống Virus từ USB.

Google Chorme+.
Trình duyệt Web

Firefox+.
Trình duyệt Web tiếng Việt.

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • DS PHÒNG THI HKI 12-13

    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Vũ Văn Tuấn (trang riêng)
    Ngày gửi: 10h:33' 18-12-2012
    Dung lượng: 78.5 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    TRƯỜNG PTDTBTTHCS MINH TÂN
    "DANH SÁCH PHÒNG THI HỌC KÌ I NĂM HỌC 2012-2013
    KHỐI 9"
    PHÒNG 05
    Stt SBD Họ và tên Năm sinh D.tộc "Giới
    tính" Lớp Họ tên Bố (Mẹ) Nơi ở
    1 001 Lý Tờ An 04/08/1998 Dao 9D Lý Văn Quang Phìn Sảng- Minh Tân
    2 002 Hoàng Thế Anh 26/3/1998 Tày 9B Hoàng Ngọc Minh Bắc Xum- Minh Tân
    3 003 Nguyễn Xuân Bộ 24/08/1998 Tày 9C Nguyễn Thanh Nhâm Thượng Lâm- Minh Tân
    4 004 Sùng Chỉnh Cá 03/05/1997 Mông 9C Sùng Thìn Páo Tả Lèng-Minh Tân
    5 005 Lò Thị Chanh 05/08/1996 Mông x 9C Lò Xín Hoà Khâu Ngày-Minh Tân
    6 006 Cháng Thị Chấu 05/02/1998 Mông 9D Cháng Thìn Hoà Tân Sơn- Minh Tân
    7 007 Phàn Lệ Chi 08/03/1998 Dao x 9A Phàn Tờ Rèn Tân Sơn- Minh Tân
    8 008 Ly Sào Chính 30/10/1996 Mông 9B Ly Chẩn Sìn Xín Chải- Minh Tân
    9 009 Ma Thìn Chính 06/07/1998 Mông 9B Ma Sín Hoà Bản Phố- Minh Tân
    10 010 Giàng Dỉ Cồ 22/01/1998 Mông 9B Giàng Xỉn Tiến Bản Phố- Minh Tân
    11 011 Phàn Xuân Đại 29/12/1997 Dao 9B Phàn Văn Nguyễn Phìn Sang-Minh Tân
    12 012 Lộc Xuân Đăng 01/06/1998 Tày 9A Lộc Chính Nghĩa Bản Hình- Minh Tân
    13 013 Ly Thị Dí 18/06/1994 Mông 9B Ly Chẩn Phù Xín Chải- Minh Tân
    14 014 Giàng Thị Dí 26/03/1997 Mông x 9C Giàng Thìn Chú Thượng Lâm- Minh Tân
    15 015 Sùng Thị Dí 01/04/1998 Mông x 9C Sùng Ngọc Cường Tả Lèng-Minh Tân
    16 016 Dương Thị Dí 13/12/1998 Mông x 9D Dương Đức Mua Tân Sơn- Minh Tân
    17 017 Giàng Chính Dìn 30/11/1998 Mông 9C Giàng Cò De Tả Lèng-Minh Tân
    18 018 Sùng Xín Dình 10/06/1996 Mông 9B Sùng Dũng Phù Bản Phố- Minh Tân
    19 019 Lý Vần Dình 12/05/1998 Mông 9D Lý Thìn Tờ Hoàng Lỳ Pả-Minh Tân
    20 020 La Ngọc Định 19/02/1998 Giấy 9A La Xuân Hanh Bắc Xum- Minh Tân
    21 021 Phù Văn Đoàn 10/12/1998 Hán 9C Phù Vần Sầm Thượng Lâm- Minh Tân
    22 022 Phàn Tờ Đồng 21/04/1998 Dao 9B Phàn Văn Hiền Bắc Xum- Minh Tân
    23 023 Vàng Thị Dua 06/11/1998 Mông x 9D Vàng Seo Sáng Hoàng Lỳ Pả-Minh Tân

    LẬP BIỂU CHỦ TỊCH HĐ THI




    TRƯỜNG PTDTBTTHCS MINH TÂN

    "DANH SÁCH PHÒNG THI HỌC KÌ I NĂM HỌC 2012-2013
    KHỐI 9"
    PHÒNG 06
    Stt SBD Họ và tên Năm sinh D.tộc "Giới
    tính" Lớp Họ tên Bố (Mẹ) Nơi ở
    1 024 Giàng Thanh Đức 20/08/1998 Mông 9B Giàng Xỉ Lèng Bản Phố- Minh Tân
    2 025 Thèn Văn Đức 05/01/1998 Hán 9C Thèn Văn Sò Lũng Buông-Thuận Hòa
    3 026 Ly Xín Dũng 10/08/1997 Mông 9B Ly Sào Chung Xín Chải- Minh Tân
    4 027 Lý Kim Dũng 07/07/1997 Dao 9B Lý Xuân Thạch Phìn Sảng-Minh Tân
    5 028 Tẩn Thị Dương 27/11/1998 Dao x 9A Tẩn Văn Theo Lùng Thiềng- Minh Tân
    6 029 Hạng Thị Dương 03/12/1998 Mông x 9A Hạng Sào Chúng Tân Sơn- Minh Tân
    7 030 Sùng Đức Giang 03/09/1998 Mông 9C Sùng Chẩn Cáo Thượng Lâm- Minh Tân
    8 031 Vàng Thị Giàng 20/12/1998 Mông x 9D Vàng Seo Pao Hoàng Lỳ Pả- Minh Tân
    9 032 Giàng Mí Giáo 27/07/1996 Mông 9B Giàng Mí Pao Xín Chải- Minh Tân
    10 033 Hầu Mí Giáo 14/08/1998 Mông 9D Hầu Dỉ Hoà Mã Hoàng Phìn-Minh Tân
    11 034 Hầu Thị Hà 02/05/1998 Mông x 9A Hầu Văn Minh Tân Sơn- Minh Tân
    12 035 Nguyễn Thị Hằng 28/09/1998 Tày x 9A Nguyễn Kim Hiên Bản Hình- Minh Tân
    13 036 Phàn Đức Hạnh 06/12/1997 Dao 9A Phàn Văn Đại Tân Sơn- Minh Tân
    14 037 Lò Thị Hiền 09/10/1997 Mông x 9C Lò Văn Dỉ Thượng Lâm- Minh Tân
    15 038 Lý Thị Hoa 12/04/1998 Dao x 9A Lý Sào Quân Lùng Thiềng- Minh Tân
    16 039 Hạng Thị Hoa 27/07/1998 Mông 9D Hạng Thìn Chẩn Hoàng Lỳ Pả- Minh Tân
    17 040 Tẩn Văn Hoàn 12/03/1997 Dao 9D Tẩn Tờ Minh Phìn Sảng- Minh Tân
    18 041 Lý Đức Hợp 13/11/1997 Dao 9D Lý Sào Hùng Phìn Sảng- Minh Tân
    19 042 Trần Thị Huệ 29/03/1998 Hán x 9C Trần Hội Mìn Thượng Lâm- Minh Tân
    20 043 Tạ Trọng Hùng 01/07/1998 Kinh 9A Tạ Trọng Mát Bắc Xum- Minh Tân
    21 044 Phàn Đức Hưng 05/04/1998 Dao 9A Phàn Tờ Bình Tân Sơn- Minh Tân
    22 045 Nguyễn Đức Hưng 12/07/1997 Tày 9D Nguyễn Xuân Hội Bản Hình- Minh Tân
    23 046 Lý Thị Hướng 21/12/1998 Dao 9A Lý Tờ Chảo Tân Sơn- Minh Tân

    LẬP BIỂU CHỦ TỊCH HĐ THI



    TRƯỜNG PTDTBTTHCS MINH TÂN

    "DANH SÁCH PHÒNG THI HỌC KÌ I NĂM HỌC 2012-2013
    KHỐI 9"
    PHÒNG 07
    Stt SBD Họ và tên Năm sinh D.tộc "Giới
    tính" Lớp Họ tên Bố (Mẹ) Nơi ở
    1 047 La Thị Kết 20/11/1997 Mông 9C La Đức Phong Thượng Lâm- Minh Tân
    2 048 Vừ Thị Kía 25/05/1998 Mông 9B Vừ Mí Giáo Bản Phố- Minh Tân
    3 049 Lý Văn Kiến 23/12/1997 Dao 9B Lý Sào Chính Phìn Sảng-Minh Tân
    4 050 Phàn Xuân Kính 29/05/1998 Dao 9D Phàn Văn Bính Phìn Sảng- Minh Tân
    5 051 Vàng Thị Lan 17/12/1998 Mông x 9D Vàng Sào Phù Hoàng Lỳ Pả- Minh Tân
    6 052 Tẩn Thị Lan 27/9/1997 Dao 9D Tẩn Văn Binh Phìn Sảng- Minh Tân
    7 053 Giàng Chả Làu 18/12/1997 Mông 9B Giàng Cồ Thành Bản Phố- Minh Tân
    8 054 Vàng Mí Lềnh 02/11/1996 Mông 9D Vàng Seo Gia Hoàng Lỳ Pả- Minh Tân
    9 055 Phàn Thị Linh 26/07/1997 Dao x 9A Phàn Văn Quang Bắc Xum- Minh Tân
    10 056 Vàng Thị Lô 09/07/1998 Mông x 9D Vàng Thìn Páo Hoàng Lỳ Pả- Minh Tân
    11 057 Phàn Thìn Lợi 1/2/1997 Dao 9D Phàn Văn Tân Lùng Thiềng- Minh Tân
    12 058 Lò Thị Lu 05/12/1998 Mông x 9C Lò Chẩn Tráng Thượng Lâm- M
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓

    print